WinHSK

更衣室

HSK7-9n
0 · Lv.1
gēngyīshì

phòng thay quần áo

漢越 canh y thất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳场、剧场等专门用来供人更换衣服的房间
  2. 婉词,指厕所
义项 nHSK7-9

phòng thay quần áo

游泳场、剧场等专门用来供人更换衣服的房间

免费例句

你去更衣室换衣服吧。

Nǐ qù gēngyīshì huàn yīfu ba.

HSK5

Bạn đi phòng thay đồ thay quần áo đi.

Go to the changing room to change your clothes.

更衣室里有很多储物柜。

Gēngyīshì lǐ yǒu hěn duō chǔwùguì.

HSK5

Trong phòng thay đồ có nhiều tủ đựng đồ.

There are many lockers in the changing room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nhà vệ sinh

婉词,指厕所

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50