WinHSK

最低潮

HSK6phrase
0 · Lv.1
zuìcháo

(nghĩa bóng) điểm thấp nhất (ví dụ: của một mối quan hệ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. the lowest point (e.g. of a relationship)
  2. lit. low tide
义项 phraseHSK6

(nghĩa bóng) điểm thấp nhất (ví dụ: của một mối quan hệ)

fig. the lowest point (e.g. of a relationship)

义项 phraseHSK6

(văn học) thủy triều thấp

lit. low tide

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan