拼
最低谷
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuìdīgǔ
Đáy thấp nhất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物发展过程中最低的阶段
- 最低谷是指某种情况或状态的最低点,通常用来形容经济、情感等方面的低谷。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đáy thấp nhất
事物发展过程中最低的阶段
免费例句
我当时处于人生的最低谷。
wǒ dāngshí chǔyú rénshēng de zuì dīgǔ.
≈HSK5
Tôi đã ở điểm thấp nhất của cuộc đời mình.
I was at the lowest point of my life at that time.
义项 ②n≈HSK7-9
nadir; thấp nhất; đáy sâu nhất
最低谷是指某种情况或状态的最低点,通常用来形容经济、情感等方面的低谷。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分