拼
最低谷
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuìdīgǔ
Đáy thấp nhất
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我当时处于人生的最低谷。
wǒ dāngshí chǔyú rénshēng de zuì dīgǔ.
≈HSK5
Tôi đã ở điểm thấp nhất của cuộc đời mình.
I was at the lowest point of my life at that time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分