拼
最喜爱
HSK3adj 0 · Lv.1
zuìxǐài
thích nhất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表达对某事物的极度喜爱。
等级
义项 ①adj≈HSK3
thích nhất
表达对某事物的极度喜爱。
免费例句
踢足球是我最喜爱的运动,我每天最少都会花一个小时在足球上。
≈HSK3
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thích nhất
thích nhất
表达对某事物的极度喜爱。
踢足球是我最喜爱的运动,我每天最少都会花一个小时在足球上。