WinHSK

月工资

HSK4n
0 · Lv.1
yuègōng

tiền lương hàng tháng; lương hàng tháng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每月工资总是刚好够花,全部花光。

Měi yuè gōngzī zǒngshì gānghǎo gòu huā, quánbù huā guāng.

HSK4

Tiền lương mỗi tháng lúc nào cũng chỉ đủ xài, toàn bộ tiêu sạch trơn.

The monthly salary is always just enough, and it's all spent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan