WinHSK

月收入

HSK4n
0 · Lv.1
yuèshōu

thu nhập hàng tháng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人或家庭每个月从工作、投资或其他来源获得的总收入
义项 nHSK4

thu nhập hàng tháng

一个人或家庭每个月从工作、投资或其他来源获得的总收入

免费例句

他的月收入比我多一倍。

tā de yuè shōurù bǐ wǒ duō yí bèi.

HSK4

Thu nhập hàng tháng của anh ấy gấp đôi tôi.

His monthly income is twice as much as mine.

学生没有固定的月收入。

Xuéshēng méiyǒu gùdìng de yuè shōurù.

HSK4

Sinh viên không có thu nhập hàng tháng cố định.

Students don't have a fixed monthly income.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan