拼
有一套
HSK4phrase 0 · Lv.1
yǒuyítào
hiểu biết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be savvy
- to have a skill
- to know how to do sth
等级
义项 ①phrase≈HSK4
hiểu biết
to be savvy
免费例句
有一套新出版的,而且还带光盘,非常适合初学者。
≈HSK5
义项 ②phrase≈HSK4
có một kỹ năng
to have a skill
义项 ③phrase≈HSK4
để biết làm thế nào để làm cái gì đó
to know how to do sth
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分