拼
有关联
HSK4v 0 · Lv.1
yǒuguānlián
liên quan đến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- concerning
- related to
- to be correlated
等级
义项 ①v≈HSK4
liên quan đến
concerning
免费例句
你的专业和工作有关联吗?
Nǐ de zhuānyè hé gōngzuò yǒu guānlián ma?
≈HSK4
Ngành học của bạn có liên quan đến công việc không?
Is your major related to your job?
这些数据和报告有关联。
zhèxiē shùjù hé bàogào yǒu guānlián.
≈HSK5
Dữ liệu này có liên quan đến báo cáo.
These data are related to the report.
义项 ②v≈HSK4
có quan hệ với
related to
义项 ③v≈HSK4
được tương quan
to be correlated
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分