拼
有名声
HSK3v 0 · Lv.1
yǒumíngshēng
có tiếng tăm; có danh tiếng; nổi tiếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有名声是指一个人或事物在社会上被广泛认可和赞誉,通常与其成就、品质或影响力有关。
等级
义项 ①v≈HSK3
có tiếng tăm; có danh tiếng; nổi tiếng
有名声是指一个人或事物在社会上被广泛认可和赞誉,通常与其成就、品质或影响力有关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分