拼
有弹性
HSK6adj 0 · Lv.1
yǒutánxìng
có độ đàn hồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物质能恢复原状的特性,通常指材料的伸缩性。
- 具有适应变化的能力;可以根据情况进行调整。
等级
义项 ①adj≈HSK6
có độ đàn hồi
物质能恢复原状的特性,通常指材料的伸缩性。
义项 ②adj≈HSK6
chun; Có tính đàn hồi; Có tính linh hoạt
具有适应变化的能力;可以根据情况进行调整。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分