拼
有志气
HSK4adj 0 · Lv.1
yǒuzhìqì
có chí khí
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
看人也一样,一个人年轻时若没有志气,中年或晚年就更难有志气了。
≈HSK6
没有志气的人难以成功。
méiyǒu zhìqì de rén nányǐ chénggōng.
≈HSK4
Người không có chí khó thành công.
People without ambition find it hard to succeed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分