拼
有意义
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
yǒuyìyì
có ý nghĩa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有价值、作用和积极的影响
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
có ý nghĩa
具有价值、作用和积极的影响
免费例句
读书是有意义的活动。
dúshū shì yǒu yìyì de huódòng.
≈HSK3
Đọc sách là một hoạt động có ý nghĩa.
Reading is a meaningful activity.
他做了件有意义的事。
Tā zuò le jiàn yǒu yìyì de shì.
≈HSK4
Anh ấy đã làm một việc có ý nghĩa.
He did something meaningful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分