WinHSK

有意志

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǒuzhì

biết rõ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. conscious
  2. having a will
义项 vHSK7-9

biết rõ

conscious

义项 vHSK7-9

có một ý chí

having a will

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan