拼
有意思
HSK2 0 · Lv.1
yǒuyìsi
thú vị; ý nghĩa
be attached to 他对你 有意思 ,你没看出? Aren't you conscious of the attachment he has formed for you?
漢越 hữu ý tứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有意义,耐人寻味
- 有趣
- 指男女间有爱慕之心
等级
义项 ①adj≈HSK2
thú vị; ý nghĩa
有意义,耐人寻味
免费例句
去了,这个课非常有意思。
≈HSK2
我同意,那电影是很有意思。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK2
thú vị; hứng thú
有趣
免费例句
爸爸是个很有意思的人。
Bàba shì gè hěn yǒuyìsi de rén.
≈HSK2
Bố là một người rất thú vị.
Dad is a very interesting person.
义项 ③v≈HSK2
có ý; có tình cảm (tình cảm nam nữ)
指男女间有爱慕之心
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分