拼
有意见
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǒuyìjiàn
thắc mắc; có ý kiến
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我对这个计划有意见。
wǒ duì zhège jìhuà yǒu yìjiàn.
≈HSK3
Tôi có ý kiến về kế hoạch này.
I have an opinion about this plan.
他们对我的决定有意见。
Tāmen duì wǒ de juédìng yǒu yìjiàn.
≈HSK4
Họ có ý kiến về quyết định của tôi.
They have objections to my decision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分