WinHSK

有意识

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǒushí

có ý thức; có mục đích; có kế hoạch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他这样做完全是有意识的。

Tā zhèyàng zuò wánquán shì yǒuyìshi de.

HSK5

Anh ấy làm như vậy là hoàn toàn có mục đích.

He did this completely consciously.

如果我们能有意识地多输入积极的语言信号,结果就会完全不同。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan