WinHSK

有把握

HSK5v
0 · Lv.1
yǒu

cầm chắc; Có sự tự tin; Có sự chắc chắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

姐姐这么用功,考取重点大学是有把握的。

jiějie zhème yònggōng, kǎoqǔ zhòngdiǎn dàxué shì yǒu bǎwò de.

HSK4

Chị ấy chăm chỉ như vậy, thi đỗ đại học trọng điểm là chắc chắn.

My sister works so hard; she is sure to get into a key university.

王经理,这个项目咱们有把握拿下吗?

Wáng jīnglǐ, zhège xiàngmù zánmen yǒu bǎwò náxià ma?

HSK5

Giám đốc Vương, hạng mục này chúng ta có nắm chắc trong tay không?

Manager Wang, are we confident we can win this project?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你辞职的事要不要和家里再商量一下?HSK5
你辞职的事要不要和家里再商量一下?
不用,我爸妈一定会支持我的。
你这么有把握啊?
对,不管我做什么决定,他们都不会反对的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50