WinHSK

有日子

HSK4adv
0 · Lv.1
yǒuzi

mấy hôm; đã mấy hôm; lâu ngày

have fixed a date 你们结婚 有日子 了没有? Have you fixed the date of your wedding?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指有好些天
  2. 有确定的日期
义项 advHSK4

mấy hôm; đã mấy hôm; lâu ngày

指有好些天

免费例句

你们结婚定日子了吗?

nǐmen jiéhūn dìng rìzi le ma?

HSK3

Các bạn đã định ngày cưới chưa?

Have you set a date for your wedding?

咱们有日子没见面了!

Zánmen yǒu rìzi méi jiànmiàn le!

HSK4

Đã mấy hôm rồi chúng ta không gặp nhau!

We haven't seen each other for ages!

义项 advHSK4

ngày giờ xác định

有确定的日期

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan