拼
有权威
HSK5phrase 0 · Lv.1
yǒuquánwēi
Có uy quyền, có thẩm quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拥有权威和影响力
等级
义项 ①phrase≈HSK5
Có uy quyền, có thẩm quyền
拥有权威和影响力
免费例句
他的声音中带有权威的口气。
Tā de shēngyīn zhōng dài yǒu quánwēi de kǒuqì.
≈HSK5
Giọng nói của anh ấy mang vẻ uy quyền.
His voice carries an authoritative tone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分