拼
有毛病
HSK5adj 0 · Lv.1
yǒumáobìng
có vấn đề; có khuyết điểm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他刚买的电脑有毛病。
Tā gāng mǎi de diànnǎo yǒu máobìng.
≈HSK4
Máy tính anh ấy mới mua có vấn đề.
The computer he just bought has a problem.
他的嗓子出了毛病。
Tā de sǎngzi chū le máobìng.
≈HSK4
Cổ họng của anh ấy có vấn đề.
There's something wrong with his throat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分