WinHSK

有点儿

HSK1adv
0 · Lv.1
yǒudiǎnr

có chút, có hơi

漢越 hữu điểm nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有一些。
  2. 表示程度较低,相当于“稍微”(多用于不满意的事)
义项 advHSK1

có chút, có hơi

免费例句

是,下雨了,有点儿冷。

HSK1

下雨了,天气有点儿冷。

HSK1

妈,米饭有点儿少。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan