拼
有眉目
HSK6v 0 · Lv.1
yǒuméimù
sắp thành hiện thực
be under way; begin to see light; begin to take shape
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be about to materialize
- to begin to take shape
等级
义项 ①v≈HSK6
sắp thành hiện thực
to be about to materialize
义项 ②v≈HSK6
bắt đầu hình thành
to begin to take shape
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分