拼
有眼光
HSK6adj 0 · Lv.1
yǒuyǎnguāng
Có mắt nhìn; có tầm nhìn; có khả năng nhìn xa trông rộng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这位投资人很有眼光。
Zhè wèi tóuzīrén hěn yǒu yǎnguāng.
≈HSK5
Nhà đầu tư này có tầm nhìn rất tốt.
This investor has great insight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分