WinHSK

有空儿

HSK2v
0 · Lv.1
yǒukònɡr

rảnh; có thời gian

漢越 hữu không nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使能腾出时间
义项 vHSK2

rảnh; có thời gian

使能腾出时间

免费例句

你有空儿帮我一下吗?

Nǐ yǒu kòngr bāng wǒ yīxià ma?

HSK2

Bạn rảnh giúp tôi một chút được không?

Do you have time to help me?

那些店里卖的东西都还不错,有空儿你可以去逛逛

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan