拼
有空儿
HSK2v 0 · Lv.1
yǒukònɡr
rảnh; có thời gian
漢越 hữu không nhi
字解构
Phân tích chữ有yǒuHSK1có空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分