WinHSK

有良心

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǒuliángxīn

có lương tâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道德高尚,善良的行为。
义项 adjHSK7-9

có lương tâm

道德高尚,善良的行为。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan