WinHSK

有谱儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒuér

kế hoạch; dự tính; tính toán

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

做这样的事你心里有谱儿没有?

Zuò zhèyàng de shì nǐ xīnli yǒu pǔr méiyǒu?

HSK6

Làm việc như thế này anh có chắc chắn không?

Do you have a clear plan for doing something like this?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan