拼
有趣儿
HSK4adj 0 · Lv.1
yǒuqùér
có duyên; hấp dẫn; thú vị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有趣儿是指某事物或活动能够引起人们的兴趣和好奇心。
等级
义项 ①adj≈HSK4
có duyên; hấp dẫn; thú vị
有趣儿是指某事物或活动能够引起人们的兴趣和好奇心。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có duyên; hấp dẫn; thú vị
có duyên; hấp dẫn; thú vị
有趣儿是指某事物或活动能够引起人们的兴趣和好奇心。