WinHSK

有道理

HSK3phrase
0 · Lv.1
yǒudào

hợp lý, có lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搞不正当关系。客话。
义项 phraseHSK3

hợp lý, có lý

搞不正当关系。客话。

免费例句

他说的很有道理,我认同。

Tā shuō de hěn yǒu dàolǐ, wǒ rèntóng.

HSK4

Những gì anh ấy nói rất có lý, tôi đồng ý.

What he said makes a lot of sense; I agree.

你有道理,我算服了你了。

Nǐ yǒu dàolǐ, wǒ suàn fú le nǐ le.

HSK4

Anh có lý, tôi hoàn toàn phục anh.

You're right, I'm convinced.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan