WinHSK

有魅力

HSK5adj
0 · Lv.1
yǒumèi

hấp dẫn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. attractive
  2. charming
义项 adjHSK5

hấp dẫn

attractive

免费例句

拉斐尔很有魅力。

Lāfěi'ěr hěn yǒu mèilì.

HSK5

Rafael rất hấp dẫn.

Rafael is very charming.

微笑会让一个人看起来更有魅力、更有自信,甚至能帮助人们渡过难关。

HSK6

义项 adjHSK5

quyến rũ

charming

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan