WinHSK

朊病毒

HSK1n
0 · Lv.1
ruǎnbìng

Prion (Prôtein gây bệnh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种引起传染性疾病的病毒。
义项 nHSK1

Prion (Prôtein gây bệnh)

一种引起传染性疾病的病毒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan