WinHSK

朋友圈

HSK6n
0 · Lv.1
péngyǒuquān

bảng tin; khoảnh khắc; vòng bạn bè

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不喜欢发朋友圈。

Tā bù xǐhuan fā péngyouquān.

HSK4

Anh ấy không thích đăng bài lên vòng bạn bè.

He doesn't like posting on Moments.

微博、微信等平台成为求职和招聘信息的“集散地”,有的人也许刷刷朋友圈就能找到一份合适的工作。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan