WinHSK

服务台

HSK4n
0 · Lv.1
tái

bàn tiếp tân; quầy phục vụ; bàn dịch vụ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你们可以把箱子存在服务台。

Nǐmen kěyǐ bǎ xiāngzi cún zài fúwùtái.

HSK4

Các bạn có thể gửi vali ở quầy tiếp tân.

You can leave your suitcases at the service desk.

总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。

HSK5

Tình huống & hội thoại

请问,在哪儿开发票?HSK5
请问,在哪儿开发票?
总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan