WinHSK

服务生

HSK3n
0 · Lv.1
shēng

nhân viên phục vụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旅馆、饭店的服务员(多指男性)
义项 nHSK3

nhân viên phục vụ

旅馆、饭店的服务员(多指男性)

免费例句

服务生来了,点菜吧。

Fúwùshēng lái le, diǎn cài ba.

HSK4

Nhân viên phục vụ đến rồi, gọi món đi.

The waiter is here; let's order.

服务生动作很麻利。

Fúwùshēng dòngzuò hěn máli.

HSK4

Nhân viên phục vụ làm việc rất nhanh nhẹn.

The waiter moves quickly and efficiently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50