拼
服务费
HSK4n 0 · Lv.1
fúwùfèi
phí dịch vụ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
取钱时会收一点服务费。
Qǔ qián shí huì shōu yìdiǎn fúwùfèi.
≈HSK4
Khi rút tiền sẽ bị thu một ít phí dịch vụ.
There's a small service fee when withdrawing money.
这家餐厅收10%服务费。
Zhè jiā cāntīng shōu bǎi fēn zhī shí fúwùfèi.
≈HSK4
Nhà hàng này thu 10% phí dịch vụ.
This restaurant charges a 10% service fee.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分