拼
服装厂
HSK5 0 · Lv.1
fúzhuāngchǎng
Nhà máy may mặc; xưởng sản xuất trang phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 服装厂是专门生产服装的工厂,通常包括设计、裁剪、缝纫等工序。
等级
义项 ①≈HSK5
Nhà máy may mặc; xưởng sản xuất trang phục
服装厂是专门生产服装的工厂,通常包括设计、裁剪、缝纫等工序。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分