拼
服装秀
HSK5n 0 · Lv.1
fúzhuāngxiù
show thời trang; trình diễn thời trang
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一位服装秀的导演。
Tā shì yí wèi fúzhuāngxiù de dǎoyǎn.
≈HSK4
Anh ấy là đạo diễn của một buổi trình diễn thời trang.
He is a director of a fashion show.
这场服装秀非常成功。
Zhè chǎng fúzhuāngxiù fēicháng chénggōng.
≈HSK5
Buổi trình diễn thời trang này rất thành công.
This fashion show was very successful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分