WinHSK

服装费

HSK5n
0 · Lv.1
zhuāngfèi

tiền quần áo; chi phí trang phục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指购买或租赁服装所需的费用。
义项 nHSK5

tiền quần áo; chi phí trang phục

指购买或租赁服装所需的费用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan