拼
朔庄省
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
shuòzhuāngshěng
tỉnh Sóc Trăng (Việt Nam)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南的一个省份,位于湄公河三角洲
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
tỉnh Sóc Trăng (Việt Nam)
越南的一个省份,位于湄公河三角洲
免费例句
朔庄省的交通很方便。
Shuòzhuāng shěng de jiāotōng hěn fāngbiàn.
≈HSK3
Giao thông của tỉnh Sóc Trăng rất thuận tiện.
Transportation in Soc Trang province is very convenient.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分