拼
朝阳花
HSK5n 0 · Lv.1
cháoyánghuā
hoa hướng dương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向日葵
等级
义项 ①n≈HSK5
hoa hướng dương
向日葵
免费例句
向日葵在春天盛开。
Xiàngrìkuí zài chūntiān shèngkāi.
≈HSK4
Hoa hướng dương nở rộ vào mùa xuân.
Sunflowers bloom in spring.
花园里有美丽的向日葵。
Huāyuán lǐ yǒu měilì de xiàngrìkuí.
≈HSK4
Trong vườn có những bông hoa hướng dương tuyệt đẹp.
There are beautiful sunflowers in the garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分