WinHSK

朝鲜人

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
cháoxiānrén

Người Triều Tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活在朝鲜半岛的人。
义项 nlocal, nHSK5

Người Triều Tiên

生活在朝鲜半岛的人。

免费例句

中国人民志愿军到朝鲜和朝鲜人民一起战斗。

Zhōngguó rénmín zhìyuànjūn dào Cháoxiǎn hé Cháoxiǎn rénmín yīqǐ zhàndòu.

HSK5

Quân tình nguyện nhân dân Trung Quốc sang Triều Tiên sát cánh chiến đấu cùng nhân dân Triều Tiên.

The Chinese People's Volunteers went to Korea to fight alongside the Korean people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan