拼
期望值
HSK6n 0 · Lv.1
qīwàngzhí
kỳ vọng; mong đợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
项目没有达到期望值。
Xiàngmù méiyǒu dádào qīwàngzhí.
≈HSK5
Dự án không đạt được kỳ vọng.
The project did not meet expectations.
我对结果的期望值很高。
Wǒ duì jiéguǒ de qīwàngzhí hěn gāo.
≈HSK5
Tôi rất kỳ vọng vào kết quả.
I have high expectations for the result.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分