WinHSK

木乃伊

HSK1n
0 · Lv.1
nǎi

xác ướp (của người Ai Cập thời cổ)

mummy 发掘 木乃伊 excavate a mummy 把尸体制成 木乃伊 mummify a dead body

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长久保存下来的干燥的尸体,特指古代埃及人用特殊的防腐药品和埋葬方法保存下来的没有腐烂的尸体比喻僵化的事物
义项 nHSK1

xác ướp (của người Ai Cập thời cổ)

长久保存下来的干燥的尸体,特指古代埃及人用特殊的防腐药品和埋葬方法保存下来的没有腐烂的尸体比喻僵化的事物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50