WinHSK

木桶板

HSK5n
0 · Lv.1
tǒngbǎn

Ván cong bằng gỗ Ván thành của thùng bằng gỗ; thùng gỗ; ván thùng gỗ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 木桶的木板;用于制作木桶的材料。
义项 nHSK5

Ván cong bằng gỗ Ván thành của thùng bằng gỗ; thùng gỗ; ván thùng gỗ

木桶的木板;用于制作木桶的材料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan