拼
木瓜汁
HSK5n 0 · Lv.1
mùguāzhī
nước ép đu đủ; Nước đu đủ; nước ép đu đủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 木瓜汁是用木瓜榨成的饮料,富含维生素和营养。
等级
义项 ①n≈HSK5
nước ép đu đủ; Nước đu đủ; nước ép đu đủ
木瓜汁是用木瓜榨成的饮料,富含维生素和营养。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分