拼
未命名
HSK6v 0 · Lv.1
wèimìngmíng
không tên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nameless
- no name
- unknown name
- unnamed
- untitled
等级
义项 ①v≈HSK6
không tên
nameless
义项 ②v≈HSK6
không có tên
no name
义项 ③v≈HSK6
cái tên không quen biết
unknown name
义项 ④v≈HSK6
vô danh
unnamed
义项 ⑤v≈HSK6
không có tiêu đề
untitled
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分