WinHSK

未娶妻

HSK6n
0 · Lv.1
wèi

cử nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bachelor
  2. not yet married
义项 nHSK6

cử nhân

bachelor

义项 nHSK6

chưa kết hôn

not yet married

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan