WinHSK

未婚夫

HSK5n
0 · Lv.1
wèihūnfū

chồng chưa cưới; vị hôn phu

漢越 vị hôn phu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我和未婚夫计划下个月结婚。

Wǒ hé wèihūnfū jìhuà xià gè yuè jiéhūn.

HSK5

Tôi và chồng chưa cưới dự định kết hôn vào tháng sau.

My fiancé and I plan to get married next month.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan