拼
未婚妻
HSK5n 0 · Lv.1
wèihūnqī
vị hôn thê; vợ chưa cưới
漢越 vị hôn thê
例句
Câu ví dụ免费例句
他和未婚妻一起去旅行了。
Tā hé wèihūnqī yìqǐ qù lǚxíng le.
≈HSK5
Anh ấy và vợ chưa cưới đi du lịch cùng nhau.
He went traveling with his fiancée.
小明的未婚妻很漂亮。
Xiǎo Míng de wèihūnqī hěn piàoliang.
≈HSK5
Vị hôn thê của Tiểu Minh rất xinh đẹp.
Xiao Ming's fiancée is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分